Kanji JLPT N1 · Chương 72

Kanji 鬱: nghĩa, cách đọc và thứ tự nét

ảm đạm; u sầu

Âm On
ウツutsu

Âm Oncách đọc gốc Hán, viết bằng KatakanaÂm Kuncách đọc thuần Nhật, viết bằng HiraganaÂm On và âm Kun

1234567891011121314151617181920212223242526272829
鬱29 nét

Cách viết 鬱: thứ tự nét

鬱 có 29 nét. Mỗi bước thêm nét tiếp theo bằng màu đỏ, dấu chấm cho biết điểm bắt đầu của nét. Chạm vào chữ lớn ở trên để xem lại cách viết.

Sơ đồ thứ tự nét của 鬱, có đánh số từng nét
Thứ tự nét của 鬱 trong một sơ đồ: mỗi con số đánh dấu điểm bắt đầu của nét đó.

Thứ tự nét Kanji: 10 quy tắc, có hoạt ảnh minh họa

Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG của Ulrich Apel và cộng sự (CC BY-SA 3.0).

Thành phần của 鬱

Các thành phần tạo nên 鬱, mỗi thành phần được tô ở đúng vị trí của nó trong chữ. Thành phần nào tự nó là một chữ Kanji sẽ dẫn đến trang của chữ đó.

  • 缶

    lon; hộp kim loại

  • 木

    cây; gỗ

  • 冖

  • 鬯

    Bộ thủ

  • 彡

Các chữ Kanji khác trong chương này

Kanji JLPT N1 · Chương 72