Kanji JLPT N2 · Chương 22

Kanji 皮: nghĩa, cách đọc và thứ tự nét

da; vỏ

Âm On
ヒhi
Âm Kun
かわkawa

Âm Oncách đọc gốc Hán, viết bằng KatakanaÂm Kuncách đọc thuần Nhật, viết bằng HiraganaÂm On và âm Kun

12345
皮5 nét

Cách viết 皮: thứ tự nét

皮 có 5 nét. Mỗi bước thêm nét tiếp theo bằng màu đỏ, dấu chấm cho biết điểm bắt đầu của nét. Chạm vào chữ lớn ở trên để xem lại cách viết.

Sơ đồ thứ tự nét của 皮, có đánh số từng nét
Thứ tự nét của 皮 trong một sơ đồ: mỗi con số đánh dấu điểm bắt đầu của nét đó.

Thứ tự nét Kanji: 10 quy tắc, có hoạt ảnh minh họa

Dữ liệu thứ tự nét: KanjiVG của Ulrich Apel và cộng sự (CC BY-SA 3.0).

Các chữ Kanji khác trong chương này

Kanji JLPT N2 · Chương 22